🏗️ Quản lý Vật tư & Kho

Quản Lý Vật Tư Công Trường — Nhập Kho, Xuất Kho và Kiểm Kê Đúng Chuẩn

📅 28/04/2026 ⏱ 10 phút đọc 👤 PM · CHT · Thủ kho · QS

Vật tư thất thoát là điều nhiều PM xây dựng Việt Nam chấp nhận như "chuyện bình thường". Thực ra, đây là hậu quả của quy trình kho không kiểm soát được — không phải tất yếu phải chịu.

⚠️
Lưu ý chuyển tiếp Định mức xây dựng (gồm định mức hao hụt vật liệu) do cơ quan có thẩm quyền ban hành trước ngày 01/07/2026 tiếp tục được áp dụng cho đến khi được rà soát, cập nhật và ban hành mới (Nghị định 206/2026/NĐ-CP, Điều 36 khoản 7). Bài này dẫn bộ định mức tại Thông tư 38/2026/TT-BXD.

🧱 1. Tại Sao Vật Tư Công Trường Lại Khó Quản?

Không giống kho nhà máy được đặt trong không gian cố định, kho công trường là môi trường động: vật tư về theo từng chuyến xe, xuất ra theo từng tổ đội, hàng chục loại vật liệu từ xi măng đến dây điện chạy qua tay nhiều người mỗi ngày.

Ba nguyên nhân thường gặp nhất dẫn đến thất thoát vật tư:

Cả ba vấn đề này đều có thể giải quyết bằng quy trình — không nhất thiết cần công nghệ phức tạp. Nhưng quy trình phải được thực thi nghiêm túc từ bước nhỏ nhất: tờ phiếu nhập kho đầu tiên.

📦 2. Quy Trình Nhập Kho Đúng Chuẩn

Nhập kho là điểm kiểm soát đầu tiên và quan trọng nhất. Vật tư nào không được ghi nhận đúng khi vào cổng sẽ không bao giờ được theo dõi chính xác đến cuối dự án.

📋 Checklist nhập kho chuẩn (áp dụng cho mọi loại vật tư)

  1. Đối chiếu PO / đơn đặt hàng đã duyệt — không nhận hàng khi chưa có PO hoặc PO chưa được Chỉ huy trưởng duyệt
  2. Kiểm tra CO/CQ và kết quả duyệt mẫu — vật liệu chưa qua QA/QC duyệt mẫu không được nhập kho chính thức
  3. Cân/đo thực tế — lấy số thực nhận, không chép từ vận đơn (vận đơn có thể sai hoặc có hao hụt đường vận chuyển)
  4. Chụp ảnh tối thiểu 3 kiểu: xe khi vào cổng, hàng sau khi xếp kho, vận đơn/tem nhãn lô hàng
  5. Lập phiếu nhập ngay tại lúc nhận — không để dồn cuối ngày
  6. Gửi duyệt CHT trước khi chốt tồn kho — tồn kho chỉ tăng sau khi phiếu được duyệt
⚠️
Căn cứ pháp lý — chất lượng và hồ sơ vật liệu đưa vào công trình Vật liệu, sản phẩm, cấu kiện sử dụng trong công trình phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn áp dụng và thiết kế (Nghị định 209/2026/NĐ-CP, Điều 13 khoản 1 và Điều 14). Theo Nghị định 207/2026/NĐ-CP, Điều 14 khoản 6, vật liệu phải được người giám sát thi công của chủ đầu tư nghiệm thu bằng biên bản trước khi đưa vào sử dụng; hồ sơ quản lý chất lượng vật liệu (khoản 7) gồm chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất, chứng từ chứng minh xuất xứ, giấy chứng nhận hợp quy (nếu thuộc diện phải chứng nhận), kết quả thí nghiệm và biên bản nghiệm thu. CO/CQ cùng ảnh chụp đính kèm phiếu nhập kho là một phần chứng cứ cho hồ sơ này. Thay đổi chủng loại hoặc nguồn gốc xuất xứ vật liệu phải được chủ đầu tư chấp thuận (khoản 8).

Ví dụ thực tế — Dự án chung cư 18 tầng tại Bình Dương

Một dự án chung cư 18 tầng ở Bình Dương (tổng thầu ~85 tỷ VND, năm 2024) từng gặp sự cố: lô thép Φ16 được nhập kho theo vận đơn mà không cân thực tế. Khi kiểm kê cuối tháng, phát hiện thiếu 2,3 tấn so với sổ sách — tương đương khoảng 42 triệu VND. Điều tra cho thấy nhà xe đã xuất một phần thép trước khi Thủ kho kiểm đếm vì không có quy trình "cổng trước, sổ sau".

Sau sự cố, công trình áp dụng quy tắc cứng: xe chờ ngoài cổng, Thủ kho ra đếm/cân trước rồi mới cho xe vào bãi tập kết. Không một xe nào được dỡ hàng khi chưa có phiếu nhập mở trên app.

🚚 3. Xuất Kho Có Kiểm Soát — Material Request Là Chìa Khóa

Xuất kho mà không có chứng từ là nguyên nhân trực tiếp gây thất thoát vật tư. Giải pháp không phức tạp: không có Material Request (MR) đã được duyệt thì không xuất bất kỳ thứ gì. (Trong GEM AI PM Pro, chứng từ này gọi là Đề nghị xuất kho.)

Quy trình xuất kho theo MR

🚫
Tuyệt đối không xuất quá số lượng trong MR Nếu tổ đội cần thêm, họ phải tạo MR mới và chờ duyệt. Xuất dư theo yêu cầu miệng là cách vật tư biến mất không có dấu vết.

Phân biệt xuất kho thông thường và xuất kho khẩn cấp

Loại xuất Điều kiện Ai duyệt Ghi chú
Thông thường Có MR ≥ 1 ngày trước CHT Phó hoặc PM tùy hạn mức Quy trình đầy đủ 5 bước
Khẩn cấp MR tạo trong ngày, công việc không thể dừng CHT Phó duyệt ngay trong ngày Vẫn phải có MR — duyệt nhanh, không bỏ bước
Vật tư trả lại kho Tổ đội dùng còn dư Thủ kho nhập "phiếu trả" Phiếu trả cũng phải qua duyệt; duyệt xong tồn kho mới tăng

🔍 4. Kiểm Kê Kho — Đừng Để Đến Khi Cuối Dự Án Mới Lộ Sai

Nhiều công trường chỉ kiểm kê một lần khi gần quyết toán. Đến lúc đó, chênh lệch đã quá lớn, nguyên nhân không còn truy được, và trách nhiệm không ai rõ ràng.

Thực hành tốt là kiểm kê định kỳ theo lịch:

📅 Lịch kiểm kê đề xuất theo loại vật tư

Loại vật tư Tần suất kiểm kê Lý do
Xi măng, cát, đá, gạch Hàng tháng Hao hụt tự nhiên thấp, số lượng lớn
Thép xây dựng Hàng tháng hoặc sau mỗi lần nhập lô lớn Giá trị cao, dễ bị lấy ra ngoài
Dây điện, ống nước, thiết bị M&E Hàng tuần Dễ mất, giá trị trên mét/chiếc cao
Sơn, keo, phụ gia Hàng tháng Dễ hao hụt khi mở nắp — cần đối chiếu mức hao phí trong định mức
Thiết bị vệ sinh, cửa, kính Trước và sau mỗi đợt lắp đặt Không thể thay thế từng chiếc nếu mất/vỡ

Quy trình kiểm kê đúng

  1. Mở "phiên kiểm kê" — in danh sách tồn theo sổ (số trên hệ thống)
  2. Đi đếm thực tế với sổ trên tay — ghi số thực vào cột riêng
  3. Nhập số thực vào app — app tính chênh lệch so với số trên sổ
  4. Mọi dòng chênh lệch: bắt buộc chọn nhóm nguyên nhân (hao hụt / mất mát / nhầm ghi phiếu / chưa rõ) và nêu người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm; thiếu thì không nộp được biên bản
  5. Gửi kết quả kiểm kê cho CHT và Kế toán kho
  6. Nếu phát hiện dấu hiệu trộm cắp hoặc chênh lệch bất thường → báo PM + lập biên bản ngay
💡
Chênh lệch nằm trong mức hao hụt định mức Phụ lục VII Thông tư 38/2026/TT-BXD có bảng định mức hao hụt vật liệu theo từng khâu: thi công (mục 21.1000), vận chuyển và bảo quản tại kho (mục 21.5000). Ví dụ trong khâu thi công: xi măng các loại 1,0%; gạch đất sét nung 1,5%; thép tròn cây 2,0% khối lượng gốc. Chênh lệch kiểm kê nằm trong mức hao hụt định mức dễ giải thích hơn; vượt mức đó mới là vấn đề cần điều tra. Đây là mốc tham chiếu để đánh giá chứ không phải mức "được phép mất" — hao hụt thực tế vẫn phải được ghi nhận nguyên nhân khi kiểm kê.

⚖️ 5. Liên Kết Vật Tư với BOQ — Đừng Để Kho và QS Làm Việc Riêng Lẻ

Một trong những lỗ hổng lớn nhất trong quản lý vật tư là kho làm việc độc lập hoàn toàn với bộ phận QS. Thủ kho không biết BOQ dự toán bao nhiêu thép cho một hạng mục, và QS cũng không biết thực tế kho đã xuất bao nhiêu cho hạng mục đó.

Kết quả: không ai biết dự án đang tiêu vật tư nhiều hơn hay ít hơn so với kế hoạch — cho đến khi thanh toán và nhận ra lỗ.

❌ Cách làm phổ biến
  • Kho xuất theo yêu cầu miệng
  • QS dự toán dựa trên thiết kế
  • Không ai so sánh thực tế vs kế hoạch
  • Phát hiện lệch khi quyết toán
  • Không biết nguyên nhân do vật tư hay nhân công
✅ Cách làm có kiểm soát
  • Phiếu xuất kho gắn với hạng mục/BOQ
  • Tính khoảng chênh: nhu cầu theo BOQ − tồn kho
  • PM xem đối chiếu vật tư thực xuất với kế hoạch theo tuần
  • Phát hiện lệch sau 1–2 tuần, còn xử lý kịp
  • Tách biệt được lệch do vật tư vs hao phí thi công

Trong GEM AI PM Pro, phiếu xuất kho kế thừa hạng mục từ đề nghị xuất kho nên có thể truy ngược vật tư đã xuất theo từng hạng mục. Phép so sánh với khối lượng BOQ kế hoạch hiện PM và QS vẫn đối chiếu bằng bảng riêng.

🧮 6. Kế Hoạch Vật Tư Hàng Tháng — Công Việc Của PM, Không Chỉ Của Thủ Kho

Mỗi đầu tháng, PM (hoặc QS site) cần cập nhật kế hoạch vật tư cho tháng tới:

🗂️ Công thức lập kế hoạch mua sắm vật tư

Cần mua thêm = Nhu cầu tháng tới (từ tiến độ) − Tồn kho hiện tại − Đã đặt chưa về

Cộng thêm phần hao hụt theo định mức (Phụ lục VII Thông tư 38/2026/TT-BXD). Không đặt dư quá nhiều vì sẽ chiếm kho và đọng vốn.

👥 7. Phân Quyền Rõ Ràng — Ai Được Làm Gì Trong Kho

Sự nhập nhằng trong phân quyền là nguyên nhân phổ biến gây lỗ hổng kiểm soát. Sau đây là phân quyền rõ ràng cho từng vai trò:

🏗️
Thủ kho
Nhập, xuất, kiểm kê. Không duyệt MR của chính mình
👷
CHT Phó
Duyệt MR trong hạn mức. Kiểm tra tồn trước khi duyệt
📊
QS Site
Đối chiếu xuất kho vs BOQ và định mức
💰
Kế toán kho
Ghi sổ tài chính sau mỗi phiếu duyệt. Báo cáo tồn giá trị
🔑
PM / CHT
Duyệt MR vượt hạn mức. Nhận báo cáo vật tư vs kế hoạch
🔬
QA/QC
Duyệt mẫu vật liệu. Chứng nhận CO/CQ trước khi nhập kho
✅
Nguyên tắc tách bạch chức năng Người lập phiếu và người duyệt phiếu phải là hai người khác nhau. Thủ kho không được tự duyệt phiếu xuất kho của mình — đây là kiểm soát nội bộ cơ bản nhất.

📱 8. Vật Tư Trong Tay Thợ — Tổ Trưởng Là Người Nhận Có Tên Trên Phiếu

Một điểm thường bị bỏ qua: tổ đội trực tiếp thi công (L0) là người thực sự cầm vật tư, nhưng nhiều công trường chỉ ghi tên thủ kho hoặc CHT Phó trên phiếu.

Trong GEM AI PM Pro, khi lập phiếu xuất, người nhận được chọn từ danh sách (cán bộ hoặc tổ trưởng) và lấy từ đề nghị xuất kho, thủ kho không gõ tay. Tổ trưởng xác nhận nhận hàng bằng thẻ QR cá nhân kèm ảnh chụp tại chỗ. Việc tạo đề nghị xuất kho vẫn do CHT Phó trở lên thực hiện, nên tổ trưởng nên báo nhu cầu trước để đề nghị được lập và duyệt đúng hạn mức. Kết quả: trách nhiệm về số lượng đã nhận gắn với đúng người nhận.

⚡ 9. Xử Lý Tình Huống Bất Thường

🚨 3 tình huống phổ biến và cách xử lý

Tình huống 1 — Nhà cung cấp giao thiếu so với PO

Nhập số thực nhận (không nhập theo PO). Ghi chú số thiếu vào phiếu nhập. Báo PM để xử lý với nhà cung cấp: yêu cầu giao bù hoặc điều chỉnh thanh toán. Không nhập đúng theo PO khi thực tế ít hơn — đây là sai số ngay từ đầu.

Tình huống 2 — Vật tư bị ướt/hỏng khi về đến kho

Tách riêng phần hỏng, chụp ảnh, lập "biên bản hàng hỏng". Nhập phần còn tốt vào kho. Hàng hỏng không được nhập — để riêng chờ xử lý với NCC. PM quyết định: trả hàng, bồi thường hay hủy PO một phần.

Tình huống 3 — Tồn kho âm (xuất nhiều hơn tồn theo sổ)

Tồn âm là dấu hiệu có phiếu bị thiếu hoặc có xuất không ghi. Dừng xuất kho loại vật tư đó, kiểm kê đột xuất ngay, xác định nguyên nhân trước khi tiếp tục. Không để tồn âm "tự nhiên" — đây là lỗi quy trình nghiêm trọng.

⏱️ Tóm tắt 30 giây — Những điều cần nhớ

🗂️ Log Audit Bài Viết

Bài này được rà soát hiệu lực văn bản định kỳ. Nội dung phía trên đã áp theo văn bản đang hiệu lực tại lần rà soát gần nhất; bảng dưới ghi lại các lần thay đổi và lý do.

NgàyCờThay đổiLý do
12/10/2026 ❌ Sửa lỗi Gỡ "TCVN 9115:2012 về kiểm soát vật liệu xây dựng" (3 chỗ: khung điều khoản liên quan, đoạn hao hụt, tóm tắt). Viết lại khung căn cứ theo Nghị định 209/2026/NĐ-CP (Điều 13, 14) và Nghị định 207/2026/NĐ-CP (Điều 14 khoản 6, 7, 8): nghiệm thu vật liệu bằng biên bản, hồ sơ quản lý chất lượng vật liệu (chứng nhận chất lượng, chứng từ xuất xứ, hợp quy, kết quả thí nghiệm), thay đổi chủng loại phải được chủ đầu tư chấp thuận. TCVN 9115 (nay là bản 2019) là tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép, không phải tiêu chuẩn kiểm soát vật liệu hay truy xuất CO/CQ; bản cũ gán sai phạm vi. Yêu cầu về hồ sơ vật liệu nằm ở hai nghị định trên.
12/10/2026 🔄 Thay căn cứ Hao hụt vật liệu: "TT13/2021 (định mức xây dựng)" và "TCVN 9115:2012" → Phụ lục VII Thông tư 38/2026/TT-BXD, mục 21.1000 (hao hụt trong thi công) và 21.5000 (vận chuyển, bảo quản tại kho). Sửa số liệu: xi măng 1,5% → 1,0%; gạch 2% → 1,5% (gạch đất sét nung); thêm thép tròn cây 2,0%. TT 13/2021 không phải văn bản định mức và không còn là căn cứ. Các tỷ lệ cũ không khớp bảng hao hụt của Phụ lục VII nên được thay bằng số liệu tra từ nguồn.
12/10/2026 ⚠️ Lưu ý chuyển tiếp Thêm khối chuyển tiếp đầu bài: định mức đã ban hành trước 01/07/2026 tiếp tục áp dụng (Nghị định 206/2026/NĐ-CP, Điều 36 khoản 7). Dự toán đang thực hiện dở có thể còn dùng bộ định mức cũ cho đến khi có bộ mới.
12/10/2026 ❌ Sửa lỗi Thẻ "bài liên quan": "Định Mức TT13/2021 — Cách Lập Dự Toán Không Sai Sót" → "Định Mức Dự Toán Xây Dựng TT 38/2026 — Cách Lập Dự Toán Không Sai Sót"; hai thẻ còn lại khớp lại với tiêu đề hiện tại của bài đích. Tiêu đề thẻ phải khớp bài đích để người đọc không bị dẫn nhầm.
12/10/2026 ❌ Sửa lỗi Gỡ mô tả tính năng không có trong app: "chữ ký số", "kế toán kho nhận thông báo", "tồn kho tự động tăng khi trả vật tư", "tự động tính khoảng chênh BOQ − tồn kho", báo cáo so sánh BOQ theo tuần, trường boq_ref, ngưỡng kiểm kê ">5%", và đoạn công nhân L0 tự tạo Material Request (app chỉ cho tổ trưởng là người nhận và ký nhận). Gỡ các con số khảo sát (3–8%, 42%/31%/27%) và tỷ lệ dự phòng 10–15%, 30–40% vì không có căn cứ. Bài chỉ mô tả những gì module Vật tư & Kho làm được và chỉ nêu con số có nguồn. Kho chưa có chức năng truy xuất theo lô/mẻ nên bài không hứa truy xuất ngược.
28/04/2026 📄 Xuất bản Bài xuất bản lần đầu. —

Kiểm Soát Vật Tư Không Cần Excel Hay Sổ Giấy

GEM AI PM Pro có module Vật tư & Kho với quy trình đề nghị xuất kho → duyệt → xuất → ký nhận, chặn xuất quá tồn, kiểm kê có quy trách nhiệm chênh lệch và gắn phiếu xuất với hạng mục.

Dùng thử 30 ngày miễn phí →

demo@gemclaudepm.com · mật khẩu Demo2026 · không cần thẻ tín dụng

Thảo luận bài này cùng anh em PM – QS trong Group Cộng đồng PM – QS Xây dựng Việt Nam →

Bài tổng hợp từ Nghị định 209/2026/NĐ-CP, Nghị định 207/2026/NĐ-CP, Nghị định 206/2026/NĐ-CP và Phụ lục VII Thông tư 38/2026/TT-BXD. Rà soát hiệu lực gần nhất: 12/10/2026 — chi tiết xem mục "🗂️ Log Audit Bài Viết". Đây là tài liệu tham khảo; cần đối chiếu bản công bố của văn bản.