Dự án bàn giao xong, tưởng là hoàn thành — nhưng thực ra vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Quyết toán dự án tại Việt Nam trung bình kéo dài từ 6 đến 18 tháng, thậm chí nhiều công trình sử dụng vốn nhà nước bị tồn đọng quyết toán hàng năm trời. Nguyên nhân không phải kiểm toán khó tính — mà vì hồ sơ PM chuẩn bị không đúng, không đủ từ đầu.
Từ 01/7/2026, quyết toán vốn đầu tư dự án thực hiện theo NĐ 193/2026/NĐ-CP. Điều khoản chuyển tiếp (Điều 29) chỉ chừa đúng hai trường hợp:
Ngoài hai trường hợp trên — kể cả dự án khởi công từ lâu nhưng chưa nộp hồ sơ — đều áp NĐ 193/2026. Toàn bộ phần dưới viết theo văn bản mới.
Nhiều PM nhầm lẫn giữa nghiệm thu hoàn thành công trình và quyết toán vốn đầu tư. Đây là hai thủ tục hoàn toàn khác nhau:
| Tiêu chí | Nghiệm Thu Hoàn Thành | Quyết Toán Dự Án |
|---|---|---|
| Mục đích | Xác nhận công trình đủ điều kiện bàn giao, đưa vào sử dụng | Xác định tổng chi phí thực tế đã chi cho dự án, tất toán ngân sách |
| Cơ sở pháp lý | Luật Xây dựng 135/2025/QH15 · NĐ 207/2026 (Đ.22–24 nghiệm thu · Phụ lục II nhật ký & bản vẽ hoàn công · Đ.28 + Phụ lục VII hồ sơ hoàn thành) | NĐ 193/2026/NĐ-CP — quyết toán vốn đầu tư dự án (vốn đầu tư công, chi thường xuyên, vốn NSNN khác) |
| Ai phê duyệt | Hội đồng nghiệm thu (CĐT + TVGS + thiết kế + NTP) | Cơ quan kiểm toán / tài chính / người quyết định đầu tư |
| Kết quả | Biên bản nghiệm thu hoàn thành → bàn giao | Quyết định phê duyệt quyết toán → tất toán tài khoản dự án |
| Thời hạn tối đa | Không cố định (theo tiến độ hợp đồng) | Lập hồ sơ: 4–9 tháng tùy nhóm dự án; thẩm tra: 2–4 tháng; phê duyệt: 7–15 ngày (NĐ 193/2026 Đ.21) |
NĐ 193/2026 điều chỉnh dự án dùng vốn đầu tư công, chi thường xuyên từ ngân sách nhà nước, vốn ngân sách nhà nước khác (Đ.1 k.1–2). Dự án vốn tư nhân không thuộc phạm vi bắt buộc: Đ.1 k.4 nói rõ các tổ chức, cá nhân "có thể áp dụng" nghị định này để lập, thẩm tra, phê duyệt quyết toán và tự chịu trách nhiệm về quyết định của mình. Nói cách khác, chủ đầu tư tư nhân muốn có mốc thời gian và thủ tục như trên thì phải tự ghi vào hợp đồng và quy chế nội bộ — không viện dẫn nghị định để ép bên kia được.
Kiểm toán Nhà nước và Thanh tra Tài chính đã chỉ ra hàng trăm dự án tồn đọng quyết toán. Theo khảo sát thực tế, có 5 lý do chính khiến quyết toán trễ hẹn:
BBNT không có đủ chữ ký, hóa đơn không khớp giá trị hợp đồng, chứng từ xuất kho thiếu.
Variation Order chưa được ký phê duyệt đúng thẩm quyền, thay đổi thiết kế không có biên bản.
Tạm ứng NTP còn dư, tạm ứng vật tư không đối chiếu, dễ bị yêu cầu hoàn trả trước khi duyệt.
Áp đơn giá sai thời điểm trúng thầu, điều chỉnh giá không có cơ sở pháp lý rõ ràng.
PM bàn giao, QS nghỉ việc, hồ sơ lưu trữ phân tán — người mới không biết tìm đâu.
Một dự án nhà ở xã hội 120 tỷ đồng tại Bình Dương bị kéo dài quyết toán 22 tháng do hồ sơ thiếu 47 biên bản nghiệm thu khối lượng. Kiểm toán cắt giảm 8,3 tỷ đồng — tương đương 6,9% tổng giá trị hợp đồng. Phần lớn khoản cắt giảm hoàn toàn có thể tránh được nếu QS lập đủ hồ sơ từ đầu.
Dưới đây là quy trình 5 bước chuẩn, áp dụng được cho cả dự án vốn nhà nước lẫn vốn tư nhân (điều chỉnh linh hoạt ở Bước 4–5):
Tập hợp toàn bộ chứng từ, hợp đồng, phụ lục, biên bản thanh lý, hóa đơn tài chính. Báo cáo quyết toán phải xác định đủ 5 nội dung theo NĐ 193/2026 Đ.6: chi tiết vốn thực hiện · tổng chi phí đề nghị quyết toán · chi phí thiệt hại trong quá trình đầu tư · chi phí được phép không tính vào giá trị tài sản · giá trị tài sản hình thành.
Đây không phải đơn vị tư vấn do chủ đầu tư thuê. NĐ 193/2026 Đ.8 k.2 giao cơ quan nhà nước chủ trì: Sở Tài chính với dự án thuộc thẩm quyền quyết định đầu tư của Chủ tịch UBND cấp tỉnh; phòng chuyên môn về tài chính (hoặc công chức chuyên môn nếu xã không tổ chức phòng) với dự án cấp xã; các dự án khác do người có thẩm quyền phê duyệt quyết toán giao đơn vị chức năng thuộc quyền quản lý. Khi cần, có thể lập Tổ thẩm tra nhiều cơ quan.
Cơ quan chủ trì thẩm tra yêu cầu giải trình → PM/QS cung cấp tài liệu bổ sung, điều chỉnh sai sót. NĐ 193/2026 Đ.7 k.3 buộc chủ đầu tư xuất trình tài liệu của dự án khi cơ quan thẩm tra đề nghị bằng văn bản. Bước này thường lặp 2–3 vòng và nằm trong quỹ thời gian thẩm tra ở Bước 2 — càng nhiều vòng, càng ăn vào thời hạn chung.
Ngưỡng bắt buộc là nhóm dự án, không phải một con số tiền cố định. NĐ 193/2026 Đ.9 k.1: dự án quan trọng quốc gia và dự án nhóm A (trừ dự án thuộc danh mục bí mật nhà nước) phải kiểm toán báo cáo quyết toán trước khi trình thẩm tra, phê duyệt. Chủ đầu tư đấu thầu chọn doanh nghiệp kiểm toán độc lập. Nếu Kiểm toán nhà nước hoặc cơ quan thanh tra đã làm và báo cáo có đủ nội dung tại Đ.11 thì không phải thuê kiểm toán độc lập nữa (Đ.9 k.3 điểm a); thiếu nội dung nào thì chỉ kiểm toán bổ sung phần đó.
Người quyết định đầu tư hoặc cơ quan được ủy quyền ban hành Quyết định phê duyệt quyết toán. Sau đó tất toán tài khoản tạm thời dự án, chuyển vào sổ sách tài sản cố định, lưu trữ hồ sơ theo quy định.
Đây là bảng số quan trọng nhất của cả bài — NĐ 193/2026 Đ.21 quy định thời gian tối đa cho từng khâu:
| Khâu | Quan trọng quốc gia | Nhóm A | Nhóm B | Nhóm C |
|---|---|---|---|---|
| Chủ đầu tư lập hồ sơ trình phê duyệt | 09 tháng | 09 tháng | 06 tháng | 04 tháng |
| Thẩm tra quyết toán | 04 tháng | 04 tháng | 2,5 tháng | 02 tháng |
| Phê duyệt quyết toán | 15 ngày | 15 ngày | 10 ngày | 07 ngày |
Đây là phần PM/QS thường thiếu nhiều nhất. Hồ sơ quyết toán chia thành 4 nhóm:
Trước đây đây là ngõ cụt phổ biến: nhà thầu bỏ ngang, chủ đầu tư không có chữ ký để lập quyết toán A–B. NĐ 193/2026 Đ.7 k.5 mở đường xử lý — chủ đầu tư gửi văn bản đề nghị theo Mẫu số 02/QTDA, mỗi văn bản cách nhau tối thiểu 10 ngày; sau văn bản lần thứ ba và thêm 15 ngày mà nhà thầu vẫn không thực hiện, chủ đầu tư được căn cứ hồ sơ thực tế đã thực hiện để lập quyết toán, không cần chữ ký và dấu của nhà thầu, ghi rõ việc nhà thầu không hợp tác trong tờ trình. Nhà thầu chịu toàn bộ tổn thất phát sinh và phải chấp hành quyết định phê duyệt quyết toán. Điều kiện tiên quyết: phải giữ được bằng chứng đã gửi đủ ba lần.
Với một dự án trung bình 50–200 tỷ đồng, đây là timeline thực tế phổ biến:
Đây là mốc bắt đầu đếm thời hạn lập hồ sơ quyết toán theo NĐ 193/2026 Đ.21 k.1: tối đa 09 tháng với dự án quan trọng quốc gia và nhóm A, 06 tháng nhóm B, 04 tháng nhóm C.
QS tổng hợp toàn bộ chứng từ. Giai đoạn này thường chậm vì phải "đào" hồ sơ từ nhiều nguồn, nhiều người quản lý.
Cơ quan chủ trì thẩm tra rà soát, phát hành danh sách hồ sơ cần bổ sung (thường 20–40 mục). PM/QS thu thập, bổ sung. Lưu ý: thời gian thẩm tra tối đa là 2–4 tháng tùy nhóm dự án, tính từ khi nhận đủ hồ sơ.
Vòng 2 thường nhanh hơn nếu đã giải trình đầy đủ. Thống nhất số liệu chi phí được quyết toán.
Với dự án quan trọng quốc gia và nhóm A, kiểm toán báo cáo quyết toán phải xong trước khi trình thẩm tra. Sau khi cơ quan thẩm tra trình hồ sơ theo Đ.19, người có thẩm quyền ban hành Quyết định phê duyệt trong 7–15 ngày tùy nhóm dự án.
Hoàn trả số dư (nếu có), tất toán tài khoản dự án, bàn giao hồ sơ lưu trữ. Hồ sơ hoàn thành công trình phải lưu bản gốc và bản sao điện tử (NĐ 207/2026 Đ.28 k.4); hồ sơ phục vụ quản lý, sử dụng công trình lưu tối thiểu bằng thời hạn sử dụng công trình (Luật Xây dựng 135/2025 Đ.42 k.2) — không phải một con số năm cố định.
Cách rút ngắn thực tế: Chuẩn bị hồ sơ quyết toán song song với quá trình thi công, không đợi đến khi bàn giao. QS có thể lập bảng tổng hợp chi phí theo từng đợt thanh toán — khi kết thúc dự án chỉ cần tổng hợp lại, không phải làm từ đầu.
Quyết toán không phải việc của kế toán — đây là trách nhiệm của cả team dự án:
| Vai trò | Trách nhiệm trong quyết toán | Tài liệu phụ trách |
|---|---|---|
| PM | Điều phối toàn bộ quy trình, theo dõi tiến độ thẩm tra, ký duyệt các biên bản chính | Hợp đồng, phụ lục, VO, biên bản thanh lý |
| QS (Trưởng QS) | Lập bảng tổng hợp chi phí, đối chiếu khối lượng BBNT vs. dự toán, chuẩn bị hồ sơ nhóm 2 & 3 | BBNT khối lượng, quyết toán A–B theo Mẫu 01/QTDA, VO log |
| Kế toán | Cung cấp chứng từ thanh toán, đối chiếu tạm ứng, tổng hợp hóa đơn tài chính | Sao kê ngân hàng, hóa đơn VAT, bảng tạm ứng |
| CHT / Thi công | Cung cấp nhật ký công trình, biên bản kỹ thuật, xác nhận khối lượng thực tế | Nhật ký thi công (Phụ lục IIa NĐ 207/2026), biên bản thí nghiệm vật liệu, báo cáo NCR |
| QA/QC | Cung cấp hồ sơ nghiệm thu chất lượng, ITP đã thực hiện, biên bản xử lý NCR | BBNT công đoạn, biên bản kiểm tra, kết quả thí nghiệm |
GEM AI PM Pro không thay thế đơn vị thẩm tra hay kiểm toán — nhưng giúp PM/QS chuẩn bị hồ sơ nhanh hơn và đúng hơn ngay từ trong quá trình thi công:
Mọi biên bản nghiệm thu khối lượng được số hóa và lưu trữ theo từng giai đoạn — khi quyết toán, QS xuất toàn bộ danh sách BBNT đã ký thành file tổng hợp.
Module QS theo dõi lệnh thay đổi từ lúc lập đến lúc duyệt, mỗi bước lưu thời điểm và người thao tác, bước duyệt xác thực bằng mã PIN của người ký — dấu vết đủ để giải trình với cơ quan thẩm tra.
Module QS cộng dồn khối lượng đã nghiệm thu theo từng hạng mục BOQ và theo từng đợt thanh toán, cho phép xuất ra để lập bảng quyết toán — phần lập theo mẫu biểu của Bộ Tài chính vẫn do QS thực hiện.
Bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu, chứng từ thanh toán lưu chung một chỗ theo cây hồ sơ của dự án — không mất tài liệu dù PM hay QS thay đổi giữa chừng.
Một PM dự án chung cư 80 tỷ tại Đà Nẵng chia sẻ: "Trước kia mỗi lần quyết toán phải mất 2 tháng tìm lại hồ sơ từ email, USB, máy tính cá nhân. Với GEM, mọi BBNT, hóa đơn, VO đều có sẵn — export ra trong 1 buổi sáng, đơn vị thẩm tra chỉ cần rà soát, không cần yêu cầu bổ sung nhiều."
| # | Hạng mục | Tình trạng |
|---|---|---|
| 1 | Quyết định phê duyệt dự án đầu tư (bản gốc/photo công chứng) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 2 | Quyết định phê duyệt thiết kế kỹ thuật + dự toán (từng lần điều chỉnh nếu có) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 3 | Hợp đồng gói thầu chính + toàn bộ phụ lục | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 4 | Biên bản thanh lý hợp đồng (đủ chữ ký thẩm quyền) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 5 | Danh sách Variation Order kèm biên bản phê duyệt từng VO | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 6 | Biên bản nghiệm thu công đoạn (đầy đủ, không thiếu giai đoạn) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 7 | Biên bản nghiệm thu khối lượng thanh toán (từng đợt) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 8 | Biên bản nghiệm thu hoàn thành hạng mục và toàn công trình | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 9 | Bản vẽ hoàn công (as-built) đã đóng dấu theo mẫu tại Phụ lục IIb NĐ 207/2026 | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 10 | Nhật ký thi công xây dựng (Phụ lục IIa NĐ 207/2026) — đầy đủ từ ngày khởi công đến bàn giao | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 11 | Hóa đơn tài chính — đủ giá trị, thông tin khớp hợp đồng | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 12 | Chứng từ thanh toán (ủy nhiệm chi / sao kê ngân hàng) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 13 | Bảng đối chiếu tạm ứng — thu hồi tạm ứng (bằng 0 hoặc có xác nhận) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 14 | Mẫu biểu báo cáo quyết toán (hệ thống mẫu biểu của Bộ Tài chính) + quyết toán A–B theo Mẫu 01/QTDA | ☐ Có / ☐ Thiếu |
| 15 | Cam kết bảo hành công trình theo NĐ 207/2026 Đ.32 (đủ thời hạn) | ☐ Có / ☐ Thiếu |
1. Chuẩn bị quyết toán song song với thi công. Đừng đợi đến khi bàn giao mới bắt đầu gom hồ sơ. QS nên lập và ký BBNT đúng hạn theo từng đợt thanh toán — khi kết thúc dự án, hồ sơ đã gần như đủ 80%.
2. Tạo "quyết toán index" ngay từ đầu dự án. Lập một file danh sách tất cả tài liệu cần có cho quyết toán, gán người phụ trách và trạng thái từng tháng. Cách đơn giản nhất là dùng checklist 30 mục ở trên làm template, cập nhật hàng tháng.
3. Đối chiếu VO trước khi thi công, không phải sau. Mọi thay đổi phạm vi công việc phải có VO được phê duyệt trước khi thi công. Nếu thi công trước, ký VO sau — rủi ro rất cao bị cắt giảm vì thiếu cơ sở pháp lý tại thời điểm thực hiện.
Bài này được rà soát hiệu lực văn bản theo định kỳ. Toàn bộ nội dung phía trên đã áp văn bản đang hiệu lực tại thời điểm rà soát gần nhất; các lần sửa được ghi lại đầy đủ dưới đây để người đọc biết bản mình từng đọc đã thay đổi ở đâu.
| Ngày | Cờ | Thay đổi | Lý do |
|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | 🔄 Thay căn cứ | Toàn bộ phần quyết toán chuyển từ TT 09/2016/TT-BTC · NĐ 99/2021 · TT 28/2012 sang NĐ 193/2026/NĐ-CP; phần hồ sơ kỹ thuật chuyển từ TT 06/2021 · TT 26/2016 sang NĐ 207/2026; phần tạm ứng và quyết toán hợp đồng dẫn NĐ 210/2026. | Chuỗi văn bản về quyết toán đã đi qua hai đời: NĐ 99/2021 → NĐ 254/2025 → NĐ 193/2026 (hiệu lực 01/7/2026). Giữ căn cứ cũ nghĩa là hướng dẫn người đọc làm hồ sơ theo văn bản đã chết, hồ sơ nộp lên sẽ bị trả. |
| 19/08/2026 | ❌ Sửa lỗi | Bỏ câu "kiểm toán bắt buộc với dự án vốn Nhà nước từ 40 tỷ đồng trở lên". Thay bằng đúng ngưỡng: dự án quan trọng quốc gia và dự án nhóm A phải kiểm toán báo cáo quyết toán (NĐ 193/2026 Đ.9 k.1). | Ngưỡng bắt buộc được xác định theo nhóm dự án, không theo một con số tiền. Chủ đầu tư tin vào con số 40 tỷ sẽ hoặc bỏ sót bước kiểm toán bắt buộc, hoặc chi tiền thuê kiểm toán cho dự án không cần. |
| 19/08/2026 | ❌ Sửa lỗi | Bỏ câu "tạm ứng > 50% giá trị hợp đồng theo NĐ 99". Thay bằng trần 30% giá hợp đồng tại thời điểm giao kết và mốc thu hồi hết ở 80% giá trị thanh toán cộng dồn (NĐ 210/2026 Đ.12 k.3 điểm g và điểm m), kèm ghi rõ chỉ áp cho dự án đầu tư công và PPP. | Con số 50% không tồn tại trong quy định về tạm ứng hợp đồng xây dựng, và tạm ứng thuộc nghị định về hợp đồng chứ không thuộc nghị định về quyết toán. Sai cả mức lẫn văn bản chi phối. |
| 19/08/2026 | ❌ Sửa lỗi | Bước thẩm tra: bỏ mô tả "chủ đầu tư thuê tư vấn hoặc đơn vị thẩm tra có tư cách pháp nhân". Thay bằng cơ quan nhà nước chủ trì thẩm tra theo NĐ 193/2026 Đ.8 k.2 (Sở Tài chính · phòng chuyên môn cấp xã · đơn vị chức năng thuộc người có thẩm quyền). | Thẩm tra và kiểm toán là hai việc của hai chủ thể khác nhau: kiểm toán độc lập mới là bên chủ đầu tư đấu thầu thuê. Nhầm hai việc này dẫn đến lập kế hoạch sai ngay từ khâu dự trù chi phí. |
| 19/08/2026 | ❌ Sửa lỗi | Bỏ con số "lưu trữ hồ sơ tối thiểu 15 năm". Thay bằng: hồ sơ hoàn thành lưu bản gốc + bản sao điện tử (NĐ 207/2026 Đ.28 k.4); hồ sơ phục vụ quản lý, sử dụng công trình lưu tối thiểu bằng thời hạn sử dụng công trình (Luật Xây dựng 135/2025 Đ.42 k.2). | Luật không đặt mốc năm cố định. Với công trình tuổi thọ 50–100 năm, con số 15 năm khiến chủ quản lý huỷ hồ sơ quá sớm — mất căn cứ đúng lúc cần đánh giá an toàn hoặc cải tạo. |
| 19/08/2026 | 🔄 Thay căn cứ | Bảng thời hạn viết lại theo NĐ 193/2026 Đ.21: lập hồ sơ 09/09/06/04 tháng · thẩm tra 04/04/2,5/02 tháng · phê duyệt 15/15/10/07 ngày, theo bốn nhóm dự án. | Bản cũ ghi "9–12 tháng" gộp chung, không có mốc cho khâu thẩm tra và phê duyệt. Chủ đầu tư không biết mình đang trễ ở khâu nào thì không đòi được ai. |
| 19/08/2026 | ➕ Bổ sung | Thêm khối chuyển tiếp đầu bài (Đ.29) · bảng mốc thời gian theo nhóm dự án · khối phạm vi áp dụng cho dự án vốn tư nhân (Đ.1 k.4) · cơ chế xử lý khi nhà thầu không chịu quyết toán hợp đồng (Đ.7 k.5, Mẫu 02/QTDA). | Bốn nội dung này là thứ NĐ 193/2026 có mà văn bản cũ không có. Riêng cơ chế ba lần gửi văn bản gỡ được ngõ cụt phổ biến nhất: nhà thầu bỏ ngang, chủ đầu tư không có chữ ký để lập quyết toán A–B. |
| 19/08/2026 | ❌ Sửa lỗi | Viết lại phần mô tả sản phẩm: bỏ "chữ ký số" trên lệnh thay đổi và bỏ "xuất bảng quyết toán đúng mẫu TT09 chỉ với vài thao tác"; bỏ gán nhãn cây hồ sơ theo số hiệu thông tư. | Đối chiếu mã nguồn cho thấy phần duyệt hiện xác thực bằng mã PIN chứ chưa phải chữ ký số, và app chưa có chức năng xuất bảng quyết toán theo mẫu biểu. Mô tả quá tay sẽ vỡ ngay ở buổi demo đầu tiên. |
| 19/08/2026 | ⚠️ Chưa xác minh | Bài không nêu số hiệu thông tư nào của Bộ Tài chính ban hành hệ thống mẫu biểu quyết toán, chỉ dẫn nghĩa vụ ban hành tại NĐ 193/2026 Đ.6 k.2 và hai mẫu 01/QTDA, 02/QTDA ban hành kèm chính nghị định. | Chưa đối chiếu được bản công bố của thông tư mẫu biểu hiện hành. Nêu một số hiệu chưa kiểm chứng còn tệ hơn không nêu — người đọc sẽ đi tìm mẫu sai. |
| 08/05/2026 | 📄 Xuất bản | Bản gốc — quy trình 5 bước quyết toán dự án hoàn thành cho PM/QS. | — |
Đường dẫn bài này vẫn là quyet-toan-du-an-hoan-thanh-quy-trinh-5-buoc trong khi tiêu đề đã đổi thành "quyết toán vốn đầu tư dự án". Lý do: NĐ 193/2026 bỏ cụm từ "hoàn thành" khỏi tên gọi thủ tục (Đ.31 k.4) vì nghị định điều chỉnh cả dự án dừng thực hiện, không chỉ dự án hoàn thành. Chúng tôi đổi tiêu đề cho đúng thuật ngữ hiện hành nhưng giữ nguyên đường dẫn — đổi đường dẫn sẽ làm hỏng mọi liên kết đã được chia sẻ trước đó.
Rà soát hiệu lực gần nhất: 19/08/2026 — chi tiết từng thay đổi xem mục 🗂️ Log Audit ngay trên. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng dự án cụ thể.
GEM AI PM Pro giúp QS/PM số hóa toàn bộ hồ sơ nghiệm thu, VO, thanh toán ngay từ trong thi công — khi quyết toán, hồ sơ đã sẵn sàng 80%.
Dùng Thử 30 Ngày Miễn Phí →Tài khoản demo: demo@gemclaudepm.com · Demo2026 · Không cần thẻ tín dụng