⚖️ Hợp đồng xây dựng

Hợp Đồng Xây Dựng NĐ 210/2026 — 12 Điều Khoản PM Cần Nắm

GEM AI PM Pro · 16/04/2026 · Rà soát hiệu lực 15/08/2026 · 13 phút đọc

Một Project Manager giỏi nhất cũng không thể cứu một hợp đồng xấu. Ngược lại, một hợp đồng chặt chẽ giúp PM tránh 80% tranh chấp trước khi chúng xảy ra. Đây là 12 điều khoản trọng yếu của hợp đồng xây dựng theo Luật Xây dựng 135/2025/QH15Nghị định 210/2026/NĐ-CP — bộ văn bản đang hiệu lực từ 01/07/2026 mà mọi PM xây dựng Việt Nam phải thuộc.

📌 Dự án đã ký hợp đồng trước 01/07/2026 thì theo văn bản nào? Với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, dự án PPP đã giao kết và đang thực hiện trước mốc này, các bên tiếp tục thực hiện theo quy định trước ngày NĐ 210/2026 có hiệu lực. Với hợp đồng ở các dự án khác (vốn tư nhân), các bên có thể thỏa thuận áp dụng quy định mới; không thỏa thuận được thì theo quy định tại thời điểm giao kết. Căn cứ: NĐ 210/2026 Điều 33. Hợp đồng ký từ 01/07/2026 trở đi thì áp dụng toàn bộ nội dung dưới đây.
💡 Thay đổi lớn nhất so với bộ văn bản cũ — đọc kỹ trước khi đọc tiếp: NĐ 210/2026 tách làm hai tầng. Tầng thứ nhất áp cho mọi hợp đồng xây dựng, và ở tầng này gần như mọi nội dung đều là "do các bên thỏa thuận trong hợp đồng". Tầng thứ hai — nơi chứa hầu hết các mốc cứng quen thuộc (trần tạm ứng 30%, bảo đảm thực hiện 2–10%, thời hạn thanh toán 14 ngày làm việc, ngưỡng 28/56 ngày) — chỉ bắt buộc với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công và dự án PPP. Nhà thầu tư nhân không bị luật ràng buộc các con số này, nhưng nếu hợp đồng bỏ trống thì không có mức mặc định nào để viện dẫn khi tranh chấp — đó chính là rủi ro mới của giai đoạn này.

Các Hình Thức Giá Hợp Đồng Xây Dựng

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 82 khoản 2 và NĐ 210/2026 Điều 6 khoản 2 liệt kê 9 hình thức giá hợp đồng — nhiều hơn bộ văn bản cũ. Ba hình thức mới đáng chú ý là theo kết quả đầu ra, theo tỷ lệ phần trămhỗn hợp. Phạm vi áp dụng từng hình thức nêu tại NĐ 210/2026 Điều 11 khoản 3.

Hình thức giá HĐGiá trị xác địnhÁp dụng phổ biến
Trọn gói (Lump sum)Cố định tại thời điểm giao kết, không thay đổiĐã rõ khối lượng và đơn giá; hoặc bên tham gia đủ sức quản lý rủi ro. Gồm cả EC, EP, EPC, chìa khóa trao tay
Đơn giá cố địnhĐơn giá cố định × KL thực tế nghiệm thuRõ phạm vi, ít rủi ro biến động giá, nhưng chưa chốt được khối lượng chính xác
Đơn giá điều chỉnhĐơn giá điều chỉnh theo thỏa thuận + chỉ số giáChưa lường được rủi ro biến động giá đầu vào; HĐ dài hạn
Theo thời gianĐơn giá theo giờ/ngày/tuần/tháng + chi phí hợp lýTư vấn xây dựng, việc khó xác định phạm vi và thời gian
Theo chi phí cộng phíChi phí trực tiếp + chi phí quản lý, chung, lợi nhuậnChưa đủ cơ sở xác định phạm vi và chi phí đầu vào
Theo kết quả đầu ra (mới)Theo số lượng, chất lượng sản phẩm đầu ra được nghiệm thuChỉ chốt được yêu cầu đầu ra tại thời điểm ký; có cơ chế tăng/giảm giá trị thanh toán
Theo tỷ lệ phần trăm (mới)% của chi phí hoặc giá trị công việcTư vấn xây dựng, bảo hiểm xây dựng
Hỗn hợp (mới)Kết hợp nhiều hình thức cho các phần việc khác nhauHĐ nhiều phần việc có tính chất khác nhau
Hợp đồng xây dựng khácDo các bên thỏa thuậnKhông thuộc 8 hình thức trên

12 Điều Khoản Trọng Yếu Trong HĐ Xây Dựng

Điều 1

Giá Trị Hợp Đồng & Phương Thức Thanh Toán

NĐ 210/2026 Điều 11 quy định giá hợp đồng được xác định căn cứ giá trúng thầu hoặc kết quả đàm phán, thương thảo. Các bên phải thỏa thuận rõ trong hợp đồng: những khoản chi phí nào đã tính và chưa tính vào giá (gồm cả chi phí dự phòng cho yếu tố rủi ro), các loại thuế – phí – lệ phí đã bao gồm hay chưa.

Đồng tiền thanh toán là Đồng Việt Nam; dùng ngoại tệ phải tuân thủ pháp luật về quản lý ngoại hối (Luật Xây dựng 135/2025 Điều 87 khoản 2 điểm c). Nếu thỏa thuận thanh toán bằng nhiều đồng tiền thì phải ghi cụ thể phần giá hợp đồng tương ứng với từng loại tiền tệ (NĐ 210/2026 Điều 28 khoản 2).

Điểm PM phải check: Hợp đồng đã tách rõ tiền chưa thuế / thuế GTGT / tổng cộng chưa? Chi phí dự phòng nằm trong hay ngoài giá hợp đồng? Nếu có yếu tố ngoại tệ — đã ghi phần giá theo từng đồng tiền, không chỉ ghi tỷ giá tham chiếu?

Điều 2

Tạm Ứng Hợp Đồng — Trần 30%, Thu Hồi Hết Ở Mốc 80%

Theo NĐ 210/2026 Điều 12, tạm ứng là khoản bên giao thầu ứng trước không lãi suất. Mức tạm ứng, số lần, thời điểm, bảo lãnh và mức thu hồi do các bên thỏa thuận — áp cho mọi hợp đồng.

Riêng hợp đồng thuộc dự án đầu tư công và dự án PPP, khoản 3 Điều 12 đặt các mốc bắt buộc:

Nội dungMức quy định
Trần tạm ứngKhông quá 30% giá HĐ tại thời điểm giao kết (gồm cả dự phòng). Muốn cao hơn phải được người quyết định đầu tư cho phép
Tối thiểu — HĐ thi công10% (HĐ > 50 tỷ) · 15% (từ 10 đến 50 tỷ) · 20% (dưới 10 tỷ)
Tối thiểu — HĐ tư vấn15% (HĐ > 10 tỷ) · 20% (HĐ đến 10 tỷ)
Tối thiểu — cung cấp VT-TB, EC/EP/PC/EPC, chìa khóa trao tay10% giá HĐ
Bảo lãnh tạm ứngBắt buộc khi giá trị tạm ứng > 1 tỷ đồng. Từ 1 tỷ trở xuống không bắt buộc
Mốc thu hồi hếtKhi giá trị thanh toán lũy kế (gồm cả tạm ứng) đạt 80% giá HĐ

Điểm PM phải check: Bảo lãnh tạm ứng phải có giá trị cho đến khi thu hồi hếtgiảm dần theo từng lần thu hồi — không phải giữ nguyên giá trị đến cuối. Và có một bẫy ít người để ý: nếu thỏa thuận tạm ứng cao hơn mức tối thiểu, thì phần giá hợp đồng tương ứng với khoản vượt đó sẽ không được điều chỉnh giá kể từ thời điểm tạm ứng (điểm l khoản 3 Điều 12).

💰 Ví dụ — HĐ thi công 10 tỷ (dự án đầu tư công), tạm ứng 20%:

Tạm ứng (đúng mức tối thiểu cho HĐ 10 tỷ)2.000.000.000 đ
Bảo lãnh tạm ứng — bắt buộc vì > 1 tỷ2.000.000.000 đ
Phải thu hồi hết khi thanh toán lũy kế đạt8.000.000.000 đ (80%)
Giá trị bảo lãnh sau khi thu hồi 1,2 tỷGiảm còn 800.000.000 đ
Điều 3

Bảo Đảm Thực Hiện Hợp Đồng — 2 Đến 10%

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 83 và NĐ 210/2026 Điều 13 gọi nhóm này là "bảo đảm thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng", gồm bốn thứ khác nhau, đừng lẫn: bảo đảm thực hiện hợp đồng · bảo đảm thanh toán · bảo lãnh tạm ứng · bảo đảm bảo hành.

Với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, dự án PPP: mức bảo đảm thực hiện hợp đồng nằm trong khoảng 2% đến 10% giá hợp đồng; muốn cao hơn 10% để phòng ngừa rủi ro thì theo pháp luật về đấu thầu. Luật cho phép bảo lãnh, đặt cọc và các biện pháp bảo đảm khác, nhưng ưu tiên biện pháp bảo lãnh. Nếu dùng ký quỹ hoặc bên giao thầu giữ tiền của các lần thanh toán thì bên bảo đảm được hưởng tiền lãi phát sinh — điểm mới có lợi cho nhà thầu.

Một điểm nhiều nhà thầu bỏ lỡ: bên nhận thầu có quyền yêu cầu bên giao thầu chứng minh đủ năng lực tài chính hoặc có biện pháp bảo đảm nghĩa vụ thanh toán (trừ hợp đồng tại dự án đầu tư công) — Điều 83 khoản 3 Luật Xây dựng.

Điểm PM phải check: Bảo đảm thực hiện hợp đồng được hoàn trả sau khi nhà thầu hoàn thành mọi nghĩa vụ hoặc đã chuyển sang nghĩa vụ bảo hành và bên giao thầu đã nhận được bảo đảm bảo hành — nên hai loại bảo đảm này phải nối tiếp nhau, không được hở ngày nào. Nhà thầu liên danh: từng thành viên nộp phần của mình, trừ khi liên danh thỏa thuận để thành viên đứng đầu nộp thay.

Điều 4

Bảo Hành Công Trình & Tiền Bảo Hành

Nội dung bảo hành do các bên thỏa thuận trong hợp đồng (NĐ 210/2026 Điều 20), nhưng phải tuân thủ NĐ 207/2026 Điều 32. Các mức tối thiểu áp cho công trình dùng vốn đầu tư công, vốn chi thường xuyên và vốn ngân sách nhà nước khác:

Loại công trìnhThời hạn BH tối thiểuTiền BH tối thiểu
Cấp đặc biệt, cấp IKhông ít hơn 24 tháng3% giá trị hợp đồng
Các cấp còn lạiKhông ít hơn 12 tháng5% giá trị hợp đồng
Công trình dùng vốn khácLuật ghi rõ là có thể tham khảo hai mức trên để áp dụng — không bắt buộc. Không ghi vào hợp đồng thì không có mức mặc định

Điểm PM phải check: Thời hạn bảo hành tính kể từ khi được chủ đầu tư nghiệm thu (Điều 32 khoản 5) — không phải từ ngày ký biên bản bàn giao. Với vốn ngân sách, hình thức bảo hành là tiền hoặc thư bảo lãnh của ngân hàng. Nếu nhà thầu không bảo hành hoặc bảo hành không đạt, bên giao thầu được dùng bảo đảm bảo hành để thuê đơn vị khác làm (NĐ 210/2026 Điều 20 khoản 2). Hạng mục từng có khiếm khuyết đã sửa chữa thì được thỏa thuận kéo dài thời hạn bảo hành riêng — thỏa thuận này phải chốt trước khi nghiệm thu, sau đó thì mất quyền.

Điều 5

Phạt Vi Phạm — Trần 12% Chỉ Áp Cho Đầu Tư Công & PPP

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 86 quy định thưởng, phạt do vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại phải được các bên thỏa thuận trong hợp đồng. Không thỏa thuận thì không có căn cứ đòi phạt.

Trần 12% nằm ở khoản 3 Điều 86, và phạm vi áp dụng đã hẹp lại: "Đối với công trình xây dựng tại dự án đầu tư công, dự án PPP, mức phạt hợp đồng xây dựng không vượt quá 12% giá trị phần hợp đồng xây dựng bị vi phạm."

⚠️ Đây là chỗ hay bị hiểu nhầm nhất. Con số 12% không phải trần chung cho mọi hợp đồng xây dựng. Với dự án vốn tư nhân — nhà phố, nhà xưởng, dự án của doanh nghiệp — luật xây dựng không đặt trần; mức phạt hoàn toàn do hai bên thỏa thuận và chịu ràng buộc của pháp luật dân sự, thương mại. Đừng ký một hợp đồng tư nhân rồi yên tâm rằng "có gì thì luật cũng chặn ở 12%".

Ngoài mức phạt theo thỏa thuận, bên vi phạm còn phải bồi thường thiệt hại cho bên kia và cả bên thứ ba (nếu có). Bồi thường xác định theo thiệt hại thực tế hoặc theo các mức thiệt hại định trước tương ứng với nghĩa vụ bị vi phạm và mức độ vi phạm (khoản 2 Điều 86) — nghĩa là hợp đồng được phép ấn định trước mức thiệt hại cho từng loại vi phạm. Đây là công cụ mạnh mà rất ít hợp đồng Việt Nam dùng.

⏰ Ví dụ — gói thầu đầu tư công 8 tỷ, chậm 30 ngày, phạt 0,15%/ngày theo HĐ:

Phạt tính theo công thức trong HĐ8.000.000.000 × 0,15% × 30 = 360.000.000 đ
Trần luật định (12% phần HĐ bị vi phạm)8.000.000.000 × 12% = 960.000.000 đ
Phạt thực tế áp dụng360.000.000 đ (chưa chạm trần)
Bồi thường thiệt hại (tách riêng khỏi phạt)Theo thiệt hại thực tế hoặc mức định trước trong HĐ

Điểm PM phải check: Trần 12% tính trên giá trị phần hợp đồng bị vi phạm, không phải toàn bộ giá hợp đồng — hai con số này khác nhau rất xa khi chỉ một hạng mục chậm.

Điều 6

Nghiệm Thu & Thanh Toán Theo Đợt — 14 Ngày Làm Việc & Lãi Chậm Trả

NĐ 210/2026 Điều 28 khoản 4 điểm l: với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, dự án PPP, thời hạn thanh toán tối đa 14 ngày làm việc kể từ ngày bên giao thầu nhận đủ hồ sơ thanh toán hợp lệ theo thỏa thuận trong hợp đồng. Hợp đồng dùng vốn ODA hoặc vốn vay tổ chức tín dụng nước ngoài thì theo điều ước quốc tế.

Điều mạnh nhất cho nhà thầu nằm ở khoản 5 Điều 28, và khoản này áp cho mọi hợp đồng xây dựng: bên giao thầu chậm thanh toán phải trả lãi trên số tiền chậm trả, tương ứng thời gian chậm. Lãi suất do các bên thỏa thuận; không thỏa thuận thì lấy lãi suất quá hạn do ngân hàng thương mại nơi bên nhận thầu mở tài khoản công bố. Nghĩa là kể cả hợp đồng bỏ trống, nhà thầu vẫn có căn cứ đòi lãi.

Thành phần hồ sơ thanh toán không còn là một danh sách chung. NĐ 210/2026 Điều 29 quy định thành phần khác nhau theo từng hình thức giá hợp đồng. Điểm đáng nhớ nhất: với hợp đồng trọn gói, khi thanh toán không được yêu cầu xác nhận khối lượng hoàn thành chi tiết, trừ khi có khối lượng phát sinh ngoài phạm vi hợp đồng (Điều 28 khoản 4 điểm c) — chấm dứt tình trạng ép nhà thầu trọn gói bóc chi tiết lại từ đầu mỗi đợt thanh toán.

Điểm PM phải check: Hợp đồng đã liệt kê đúng thành phần hồ sơ thanh toán theo loại giá hợp đồng của mình chưa? Đã ghi lãi suất chậm thanh toán chưa, hay để trống rồi tranh cãi sau?

Điều 7

Điều Chỉnh Đơn Giá & Giá Hợp Đồng

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 84 khoản 2 liệt kê các trường hợp được sửa đổi hợp đồng: (1) Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật ảnh hưởng trực tiếp; (2) thay đổi yêu cầu về nội dung, phạm vi công việc, kỹ thuật, chất lượng, tiến độ, điều kiện tạm ứng – thanh toán; (3) bất khả kháng; (4) hoàn cảnh thực hiện hợp đồng thay đổi cơ bản; (5) trường hợp khác do các bên thỏa thuận.

Với dự án đầu tư công và PPP, NĐ 210/2026 Điều 24 khoản 2 đặt ngưỡng ba lớp để xác định đơn giá mới — cả ba phải thỏa mãn đồng thời:

  • Khối lượng thực tế tăng hoặc giảm lớn hơn 20% khối lượng tương ứng ghi trong hợp đồng, đồng thời
  • Làm thay đổi trên 0,25% giá hợp đồng, đồng thời
  • Làm thay đổi 1% đơn giá của công việc đó

Khi đủ ba điều kiện: đơn giá mới áp cho phần khối lượng vượt quá 120% khối lượng ghi trong hợp đồng. Nếu khối lượng giảm quá 20% thì đơn giá mới áp cho toàn bộ khối lượng thực tế đã nghiệm thu. Tăng/giảm từ 20% trở xuống thì giữ nguyên đơn giá hợp đồng.

Phương pháp điều chỉnh: bù trừ trực tiếp hoặc hệ số điều chỉnh giá Pn theo Phụ lục của NĐ 210/2026; một hợp đồng có thể dùng kết hợp cả hai. Nếu chỉ số giá do Bộ Xây dựng hoặc UBND cấp tỉnh công bố không phù hợp hoặc không có, bên giao thầu tổ chức xác định theo pháp luật về quản lý chi phí, hoặc tham khảo nguồn của Bộ Tài chính và cơ quan có thẩm quyền khác.

Điểm PM phải check: Điều 24 khoản 2 điểm g cho phép không phải ký văn bản sửa đổi hợp đồng khi thanh toán giá trị điều chỉnh giá đã được thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng — tiết kiệm rất nhiều thủ tục, với điều kiện công thức và nguồn dữ liệu đã ghi rõ ngay từ đầu.

Điều 8

Thay Đổi Phạm Vi — Sửa Đổi Hợp Đồng & Variation Order

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 84 khoản 1: sửa đổi hợp đồng chỉ được áp dụng trong thời gian hợp đồng còn hiệu lựcphải thực hiện bằng văn bản. NĐ 210/2026 Điều 22 khoản 1 mở rộng nội dung được sửa đổi — nay gồm cả đổi loại hợp đồng, đổi hình thức giá hợp đồng, đổi phương pháp điều chỉnh giá và nguồn dữ liệu điều chỉnh giá, không chỉ khối lượng và tiến độ như trước.

Thủ tục cho hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, PPP (Điều 22 khoản 4):

  1. Bên đề nghị gửi văn bản nêu rõ căn cứ, cơ sở và đánh giá tác động tới thời gian, tiến độ, giá hợp đồng, chất lượng sản phẩm
  2. Bên nhận được đề nghị phải trả lời trong 07 ngày làm việc; không đồng ý phải nêu rõ lý do bằng văn bản
  3. Hai bên thương thảo và giao kết văn bản sửa đổi hợp đồng làm căn cứ thực hiện
  4. Nếu việc sửa đổi kéo theo phải điều chỉnh chủ trương đầu tư, thiết kế, tổng mức đầu tư… thì phải điều chỉnh xong các nội dung đó trước khi ký văn bản sửa đổi
⚠️ Mốc chặn quan trọng nhất: NĐ 210/2026 Điều 23 khoản 3 yêu cầu các bên thống nhất đơn giá (hoặc nguyên tắc, phương pháp xác định đơn giá) để sửa đổi hợp đồng TRƯỚC KHI thực hiện khối lượng phát sinh. Thi công trước rồi đàm phán sau vẫn là con đường ngắn nhất dẫn tới khối lượng không được thanh toán.

Điểm PM phải check: Hợp đồng đã ghi rõ nguyên tắc xác định đơn giá cho công việc chưa có trong hợp đồng chưa? Nếu chưa, mọi phát sinh đều phải đàm phán từ số không — và với dự án đầu tư công, không thỏa thuận được thì phải quay lại lựa chọn nhà thầu theo pháp luật đấu thầu.

Điều 9

Bất Khả Kháng & Hoàn Cảnh Thay Đổi Cơ Bản

Đây là thay đổi có lợi nhất cho nhà thầu trong cả bộ văn bản mới. Trước đây hợp đồng nào không tự liệt kê thì phải quay về định nghĩa chung của pháp luật dân sự và cãi nhau từng vụ. Nay Luật Xây dựng 135/2025 Điều 13 khoản 1 liệt kê thẳng các sự kiện bất khả kháng trong hoạt động xây dựng:

  • Thiên tai, thảm họa môi trường
  • Hỏa hoạn, dịch bệnh
  • Tình trạng khẩn cấp về an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội và tình trạng khẩn cấp về quốc phòng
  • Đình công, bãi công, cấm vận, bao vây
  • Hoạt động về phát hiện cổ vật, khảo cổ
  • Các trường hợp khác theo quy định của luật có liên quan

Khoản 2 Điều 13 định nghĩa riêng "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" — một nhóm tách bạch với bất khả kháng, gồm: Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật; các điều kiện bất thường về địa chất không lường trước được; và các trường hợp khác theo luật liên quan. Khoản 3 lưu ý: việc xác định vẫn phải đáp ứng điều kiện của pháp luật dân sự về sự kiện bất khả kháng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.

💡 Hệ quả thực chiến: "Gặp địa chất bất ngờ ai chịu chi phí" từ chỗ là một khoảng trống hợp đồng nay đã có tên gọi pháp lý — hoàn cảnh thay đổi cơ bản — và là căn cứ để sửa đổi hợp đồng theo Điều 84 khoản 2 điểm d. Tương tự, dịch bệnh không cần phải liệt kê trong hợp đồng mới được coi là bất khả kháng. Nhưng hợp đồng vẫn phải quy định trình tự, thủ tục và trách nhiệm xử lý của mỗi bên khi sự kiện xảy ra: thông báo bằng văn bản → đánh giá tác động → đề xuất sửa đổi, tạm dừng, chấm dứt (NĐ 210/2026 Điều 18 khoản 2). Không thông báo bằng văn bản thì quyền có sẵn cũng khó dùng.

NĐ 210/2026 Điều 18 khoản 3 còn thêm một cửa nữa: khi xảy ra biến động giá bất thường vượt quá khả năng dự báo tại thời điểm giao kết, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên, hai bên phải phân tích tác động và đối chiếu Điều 13 Luật Xây dựng để xem xét sửa đổi hợp đồng theo nguyên tắc hài hòa lợi ích, chia sẻ rủi ro.

Điều 10

Tạm Dừng Và Chấm Dứt Hợp Đồng — Các Mốc 28 & 56 Ngày

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 85 khoản 1 cho phép tạm dừng khi: một bên vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ đã cam kết · xảy ra bất khả kháng · theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền · thay đổi pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng.

NĐ 210/2026 Điều 26 và 27 gắn các mốc ngày cụ thể cho hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, PPP:

Tình huốngMốcHệ quả
Bên giao thầu không thanh toán đủ giá trị giai đoạnQuá 28 ngày kể từ ngày hết hạn thanh toánBên nhận thầu được tạm dừng thực hiện hợp đồng
Thời gian thông báo trước khi tạm dừngTối đa 28 ngày, thỏa thuận trong HĐKhông thông báo hoặc lý do không phù hợp → phải bồi thường
Bên nhận thầu không thực hiện công việc56 ngày liên tụcCăn cứ hủy bỏ HĐ hoặc đơn phương chấm dứt
Công việc bị dừng do lỗi bên giao thầu, không lý do chính đáng56 ngày liên tụcCăn cứ hủy bỏ HĐ hoặc đơn phương chấm dứt
Bên giao thầu không thanh toánQuá 56 ngày kể từ ngày hết hạnCăn cứ hủy bỏ HĐ hoặc đơn phương chấm dứt
Thời hạn thông báo chấm dứt28 ngày (trừ khi thỏa thuận khác)Nội dung phải nêu rõ lý do, cơ sở, căn cứ
Hoàn tất thanh lý sau chấm dứtKhông quá 56 ngày kể từ ngày thông báoQuá hạn thì bên còn lại được đơn phương thanh lý

Một căn cứ chấm dứt mới và rất đáng chú ý: chuyển nhượng hợp đồng xây dựng cho tổ chức, cá nhân khác mà không có sự chấp thuận của bên kia — áp cho cả hai chiều, cả bên giao thầu lẫn bên nhận thầu (NĐ 210/2026 Điều 27 khoản 2 điểm a).

Điểm PM phải check: Hợp đồng phải thỏa thuận khoảng thời gian di chuyển vật tư, nhân lực, máy móc ra khỏi công trường sau khi chấm dứt. Không thỏa thuận thì bên giao thầu tự quyết định thời gian; quá hạn mà chưa di chuyển, tài sản bị xử lý theo quy định của Bộ luật Dân sự về tài sản do người khác đánh rơi, bỏ quên (Điều 27 khoản 6). Đây là điều khoản có thể mất trắng thiết bị.

Điều 11

Khiếu Nại & Giải Quyết Tranh Chấp

Luật Xây dựng 135/2025 Điều 86 khoản 5 nêu bốn phương thức: tự thương lượng · hòa giải · áp dụng các mô hình xử lý tranh chấp theo thông lệ quốc tế · trọng tài hoặc Tòa án. Với dự án đầu tư công và PPP, nếu dùng trọng tài thì ưu tiên tổ chức trọng tài trong nước.

Mô hình mới được luật hóa — ban xử lý tranh chấp. NĐ 210/2026 Điều 17 khoản 3 lần đầu quy định chi tiết cơ chế tương đương Dispute Board của FIDIC. Các bên thỏa thuận trong hợp đồng: thời điểm thành lập ban (có thể lập ngay sau khi ký hợp đồng và hoạt động thường trực, hoặc chỉ lập khi phát sinh tranh chấp), số lượng và tiêu chuẩn thành viên, tính ràng buộc của quyết định hay khuyến nghị phân xử, quy trình xử lý tiếp khi một bên không đồng ý. Thành viên phải khách quan, độc lập, không xung đột lợi ích. Chi phí mỗi bên chịu một nửa, trừ khi thỏa thuận khác.

Trước tranh chấp còn một bước nhẹ hơn là khiếu nại (Điều 21): với hợp đồng thuộc dự án đầu tư công, PPP, bên nhận được khiếu nại phải trả lời bằng văn bản tối đa 07 ngày kể từ ngày nhận, nêu rõ chấp thuận hay không và lý do. Khiếu nại không giải quyết được mới chuyển sang trình tự tranh chấp.

Điểm PM phải check: Trong lúc tranh chấp, hai bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đối với phần công việc không bị ảnh hưởng — không được lấy tranh chấp làm cớ dừng toàn bộ công trường (Điều 17 khoản 2). Hợp đồng đã ghi rõ cơ quan giải quyết cụ thể, ngôn ngữ và luật điều chỉnh chưa?

Điều 12

Hiệu Lực, Quyết Toán & Thanh Lý Hợp Đồng

Thời gian có hiệu lực của hợp đồng tính từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực đến khi các bên hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ, gồm cả thời gian thực hiện công việc phát sinh và thủ tục thanh lý (NĐ 210/2026 Điều 10 khoản 1). Mọi sửa đổi phải bằng văn bản — email, Zalo, lời nói không thay thế được (Luật Xây dựng 135/2025 Điều 84 khoản 1).

Hai mốc thời hạn cuối đời hợp đồng, áp cho dự án đầu tư công và PPP:

Thủ tụcThời hạn thông thườngHĐ quy mô lớn, phức tạp
Quyết toán hợp đồng (NĐ 210/2026 Đ.30 k.3)Tối đa 60 ngày kể từ khi toàn bộ công việc hoàn thành và được nghiệm thuTối đa 120 ngày
Thanh lý hợp đồng (Đ.31 k.3 điểm b)Tối đa 45 ngày kể từ khi hoàn thành nghĩa vụ hoặc chấm dứt HĐTối đa 90 ngày

Hồ sơ quyết toán gồm bốn nhóm chủ yếu: biên bản nghiệm thu hoàn thành toàn bộ công việc (kể cả phát sinh ngoài phạm vi) · bảng tính giá trị quyết toán A–B · hồ sơ hoàn công và nhật ký thi công (với hợp đồng có thi công) · tài liệu khác theo thỏa thuận.

Điểm PM phải check: Nếu một bên không tiến hành quyết toán hoặc thanh lý theo thỏa thuận, bên còn lại có quyền tự quyết toán, tự thanh lý (Luật Xây dựng 135/2025 Điều 87 khoản 5). Các bên cũng có thể thỏa thuận hợp đồng tự động hết hiệu lực khi hoàn thành nghĩa vụ, không nhất thiết phải lập biên bản thanh lý. Ngoài ra: số bản hợp đồng gốc mỗi bên giữ bao nhiêu, và ai được ủy quyền ký văn bản sửa đổi?

Checklist Đọc HĐ Trước Khi Ký — 10 Phút Nhanh

🎯 Quy tắc "3R" khi đọc HĐ: Risk (rủi ro gì?) · Responsibility (trách nhiệm của ai?) · Remedy (biện pháp khắc phục là gì?). Mỗi điều khoản đọc qua 3 câu hỏi này — sẽ phát hiện lỗ hổng rất nhanh.

20 Rủi Ro HĐ Thường Gặp Ở Việt Nam

  1. Giá HĐ không rõ đã bao gồm chi phí vận chuyển xa hay chưa
  2. Tạm ứng không có bảo lãnh → khó thu hồi nếu NTP phá sản
  3. Tưởng trần 12% là mặc định cho mọi hợp đồng — thực tế chỉ áp cho dự án đầu tư công và PPP
  4. Bảo đảm thực hiện HĐ hết hạn trước khi xong thi công, hoặc hở ngày với bảo đảm bảo hành
  5. Không ghi lãi suất chậm thanh toán → phải quay về lãi suất quá hạn của ngân hàng, khó dự liệu
  6. Điều khoản điều chỉnh giá thiếu công thức và nguồn chỉ số → tranh cãi khi giá vật liệu tăng
  7. Không có quy trình sửa đổi HĐ → thi công trước, đàm phán sau, khối lượng phát sinh không được thanh toán
  8. Không quy định thủ tục thông báo khi có bất khả kháng → có quyền theo luật nhưng không dùng được
  9. Không quy định số ngày tối đa để nghiệm thu → bên giao thầu trì hoãn hợp pháp
  10. Không ghi mức và thời hạn bảo hành với công trình vốn tư nhân — luật chỉ nói "có thể tham khảo"
  11. Không quy định ai chịu chi phí bảo vệ công trình trước bàn giao
  12. Phạm vi "bao gồm" mơ hồ → nhà thầu làm thừa không được trả
  13. Không có điều khoản xử lý khi Nhà nước thay đổi chính sách, pháp luật
  14. Ngôn ngữ HĐ mâu thuẫn giữa tiếng Việt và tiếng Anh
  15. Điều khoản bảo mật thông tin thiếu → dữ liệu và bản vẽ rò rỉ
  16. Không quy định cách xử lý khi gặp điều kiện địa chất bất thường — nay luật gọi là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, nhưng thủ tục vẫn phải có trong HĐ
  17. Danh sách thầu phụ và cơ chế chấp thuận thầu phụ ngoài danh sách không rõ
  18. Không có điều khoản bàn giao mặt bằng theo giai đoạn
  19. Trách nhiệm mua bảo hiểm không rõ — nhà thầu hay chủ đầu tư?
  20. Không quy định thời gian di chuyển tài sản khỏi công trường sau khi chấm dứt HĐ

Tóm Tắt — HĐ Xây Dựng Theo NĐ 210/2026

🔗 Vì sao đường dẫn bài này vẫn mang số hiệu NĐ 37/2015? Bài được xuất bản từ 16/04/2026, khi NĐ 37/2015 còn hiệu lực, và đã có người chia sẻ, lưu lại, dẫn link. Đổi đường dẫn sẽ làm hỏng toàn bộ các liên kết đó và mất kết quả tìm kiếm đang có. Nội dung bên trên đã được viết lại hoàn toàn theo văn bản đang hiệu lực; chỉ đường dẫn là giữ nguyên. Chi tiết các lần rà soát xem mục Log Audit ngay dưới đây.

🗂️ Log Audit Bài Viết

Bài này được rà soát hiệu lực định kỳ. Toàn bộ nội dung phía trên đã áp theo văn bản đang hiệu lực tại ngày rà soát gần nhất; các lần thay đổi được ghi lại đầy đủ dưới đây.

NgàyCờThay đổiLý do
15/08/2026 🔄 Thay căn cứ Chuyển toàn bộ thân bài sang Luật Xây dựng 135/2025/QH15 (Đ.13 · Đ.82–87) và NĐ 210/2026/NĐ-CP; phần bảo hành dẫn NĐ 207/2026 Đ.32. Đổi tiêu đề, thẻ meta và mục tóm tắt. Ánh xạ chính: tạm ứng → Đ.12 · bảo đảm thực hiện → Đ.13 · thanh toán → Đ.28 · hồ sơ thanh toán → Đ.29 · sửa đổi HĐ → Đ.22 · điều chỉnh đơn giá → Đ.24 · tạm dừng/chấm dứt → Đ.26, Đ.27 · quyết toán/thanh lý → Đ.30, Đ.31 · tranh chấp → Đ.17 · khiếu nại → Đ.21. NĐ 37/2015 và NĐ 50/2021 hết hiệu lực từ 01/07/2026 (NĐ 210/2026 Đ.32 k.2), Luật Xây dựng 50/2014 và 62/2020 đã được thay bằng Luật 135/2025. Để nguyên trích dẫn cũ thì người đọc soạn hợp đồng hôm nay sẽ viện dẫn văn bản đã chết.
15/08/2026 ❌ Sửa lỗi Bỏ tình huống nói rằng tòa áp trần 12% cho một hợp đồng nhà phố tư nhân. Nêu rõ trần 12% tại Luật XD 135/2025 Đ.86 k.3 chỉ áp cho công trình tại dự án đầu tư công và dự án PPP, và tính trên giá trị phần hợp đồng bị vi phạm. Trần 12% chưa bao giờ là mức chung cho mọi hợp đồng xây dựng. Hiểu nhầm này khiến chủ nhà và nhà thầu tư nhân bỏ trống điều khoản phạt vì tin rằng luật đã chặn sẵn — đúng lúc cần thì không có căn cứ nào để đòi.
15/08/2026 ❌ Sửa lỗi Sửa mốc bắt đầu tính bảo hành: kể từ khi được chủ đầu tư nghiệm thu (NĐ 207/2026 Đ.32 k.5), không phải từ ngày ký biên bản bàn giao. Sửa mức bảo đảm thực hiện hợp đồng từ "3–10%, HĐ phức tạp lên 30%" thành 2–10%, cao hơn 10% thì theo pháp luật đấu thầu. Bỏ ngưỡng "biến động giá vật liệu > 5%" — quy định hiện hành không dùng ngưỡng này. Ba con số này đi thẳng vào bảng tính tiền và lịch giải phóng bảo lãnh. Sai một ngày mốc bảo hành là sai cả thời điểm hoàn trả tiền giữ lại.
15/08/2026 ➕ Bổ sung Thêm các nội dung mới của bộ văn bản 2026: danh sách sự kiện bất khả kháng đã được luật liệt kê sẵn và nhóm hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Luật XD 135/2025 Đ.13) · lãi chậm thanh toán áp cho mọi hợp đồng (NĐ 210/2026 Đ.28 k.5) · ban xử lý tranh chấp (Đ.17 k.3) · ngưỡng ba lớp điều chỉnh đơn giá (Đ.24 k.2) · các mốc 28 và 56 ngày · thời hạn quyết toán 60/120 ngày và thanh lý 45/90 ngày · 9 hình thức giá hợp đồng. Đây là những công cụ mà nhà thầu có quyền dùng nhưng phần lớn chưa biết là mình có. Bài chỉ đổi số hiệu văn bản mà không nêu các quyền mới thì vẫn là bài cũ mang tên mới.
15/08/2026 ⚠️ Lưu ý chuyển tiếp Thêm khối đầu bài về xử lý chuyển tiếp theo NĐ 210/2026 Điều 33: hợp đồng đầu tư công/PPP đã giao kết trước 01/07/2026 tiếp tục theo quy định cũ; hợp đồng ở dự án khác thì hai bên có thể thỏa thuận áp dụng quy định mới. Phần lớn công trình đang thi công hiện nay ký hợp đồng trước mốc. Nếu bài chỉ nói luật mới, người đọc sẽ tưởng hợp đồng đang chạy của mình cũng bị đổi luật giữa chừng.
16/04/2026 📄 Xuất bản Bản gốc — 12 điều khoản trọng yếu theo NĐ 37/2015/NĐ-CP và Luật Xây dựng 50/2014. Đúng với hệ văn bản đang hiệu lực tại thời điểm xuất bản.

⚖️ Quản Lý Hợp Đồng Với GEM AI PM Pro

Tab Hợp đồng có lớp bảo mật PIN riêng: lưu hợp đồng, giá trị, điều khoản, bảo lãnh, lịch thanh toán và phụ lục · nhật ký truy cập ghi lại từng lần mở danh sách kèm vai trò người xem · GEM phân tích rủi ro điều khoản hợp đồng · công cụ tính phạt chậm tiến độ theo số ngày chậm và điều khoản hợp đồng thực tế.

Xem GEM AI phân tích HĐ →

Bài viết tổng hợp từ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Xây dựng 135/2025/QH15, Nghị định 210/2026/NĐ-CP và Nghị định 207/2026/NĐ-CP. Rà soát hiệu lực gần nhất: 15/08/2026 — chi tiết các lần thay đổi xem mục "🗂️ Log Audit Bài Viết" phía trên. Đây là tài liệu tham khảo — PM cần đối chiếu bản công bố của văn bản và nên nhờ luật sư chuyên ngành rà soát hợp đồng giá trị lớn.